Chuyển nhượng cổ phần – Thủ tục và hồ sơ chi tiết nhất

Chuyển nhượng cổ phần - Thủ tục và hồ sơ chi tiết nhất

Nội dung chính

Chuyển Nhượng Cổ Phần: Thủ Tục, Thuế & Mẫu Mới Nhất 2026

Bạn đang có ý định mua hoặc bán cổ phần trong một công ty nhưng lại bối rối trước hàng loạt quy định pháp lý phức tạp? Việc chuyển nhượng cổ phần không chỉ đơn thuần là một giao dịch mua bán, mà còn là một quy trình pháp lý cần sự chính xác tuyệt đối. Đừng lo lắng, bài viết này chính là tấm bản đồ chi tiết, giúp bạn tự tin thực hiện mọi thủ tục một cách đúng luật, nhanh chóng và hiệu quả nhất trong năm 2026, từ việc chuẩn bị hợp đồng đến kê khai thuế.

Chuyển nhượng cổ phần là hình thức bàn giao cổ phần của cổ đông này cho cổ đông khác trong công ty. Để có thể chuyển nhượng bạn cần phải thực hiện các nghĩa vụ theo như đúng quy định của pháp luật về chuyển nhượng cổ phần. 

Trong bài viết này, Kế Toán An Phú mang đến cho bạn các thông tin về quy định, thủ tục và hồ sơ để chuyển nhượng một cách chi tiết, cùng mình tìm hiểu nhé !

Chuyển nhượng cổ phần là gì? Căn cứ pháp lý

Để bắt đầu hành trình này, chúng ta cần hiểu rõ bản chất của việc chuyển nhượng cổ phần. Đây là nền tảng giúp bạn nắm vững các bước tiếp theo.

Định nghĩa chuyển nhượng cổ phần

Hiểu một cách đơn giản, chuyển nhượng cổ phần là việc một cổ đông (cá nhân hoặc tổ chức) chuyển giao quyền sở hữu cổ phần của mình trong công ty cổ phần cho một cá nhân hoặc tổ chức khác. Người chuyển nhượng sẽ không còn là cổ đông, và người nhận chuyển nhượng sẽ trở thành cổ đông mới của công ty. Giao dịch này không làm thay đổi vốn điều lệ của công ty mà chỉ làm thay đổi cơ cấu sở hữu cổ đông.

Các hình thức chuyển nhượng phổ biến

Việc chuyển nhượng có thể diễn ra dưới nhiều hình thức khác nhau, tùy thuộc vào thỏa thuận của các bên. Các hình thức phổ biến bao gồm:

  • Hợp đồng mua bán: Đây là hình thức thông dụng nhất, trong đó các bên thỏa thuận về giá cả, số lượng cổ phần và các điều khoản liên quan.
  • Tặng cho: Cổ đông có thể tặng cho cổ phần của mình cho người khác mà không nhận lại bất kỳ khoản thanh toán nào.
  • Thừa kế: Quyền sở hữu cổ phần được chuyển giao cho người thừa kế hợp pháp sau khi cổ đông qua đời.

Cơ sở pháp lý theo Luật Doanh nghiệp 2020

Toàn bộ hoạt động chuyển nhượng cổ phần tại Việt Nam hiện nay được điều chỉnh chủ yếu bởi Luật Doanh nghiệp 2020. Các điều khoản quan trọng bạn cần quan tâm bao gồm:

  • Điều 120: Quy định về cổ phần phổ thông của cổ đông sáng lập.
  • Điều 121: Quy định về cổ phiếu.
  • Điều 122: Quy định về sổ đăng ký cổ đông.
  • Điều 127: Quy định về chuyển nhượng cổ phần.

Việc nắm rõ các quy định này sẽ giúp bạn tránh được những sai sót pháp lý không đáng có.

Chuyển nhượng cổ phần là gì? Đừng nhầm lẫn với chuyển nhượng vốn góp!

Khi bước chân vào thế giới đầu tư và doanh nghiệp, việc phân biệt rõ ràng các khái niệm là vô cùng quan trọng. Nhiều người thường hay nhầm lẫn giữa hai thuật ngữ này. Hãy cùng chúng tôi làm rõ ngay nhé.

Chuyển nhượng cổ phần là gì? Đừng nhầm lẫn với chuyển nhượng vốn góp!
Chuyển nhượng cổ phần là gì? Đừng nhầm lẫn với chuyển nhượng vốn góp!

Khái niệm cốt lõi

Chuyển nhượng cổ phần là việc một cổ đông (cá nhân hoặc tổ chức) chuyển giao quyền sở hữu một phần hoặc toàn bộ số cổ phần của mình trong công ty cổ phần cho một cá nhân hoặc tổ chức khác. Việc chuyển nhượng này có thể thực hiện thông qua hợp đồng mua bán, tặng cho, hoặc thừa kế. Người nhận chuyển nhượng sẽ trở thành cổ đông mới của công ty và được hưởng các quyền lợi, đồng thời gánh vác các nghĩa vụ tương ứng với số cổ phần sở hữu.

Điểm khác biệt mấu chốt

Điểm khác biệt cơ bản nhất nằm ở loại hình doanh nghiệp. Bạn có thấy sự khác biệt này quan trọng không? Nó quyết định toàn bộ quy trình pháp lý đấy.

  • Chuyển nhượng cổ phần: Chỉ diễn ra trong công ty cổ phần. Cổ phần là đơn vị nhỏ nhất chia vốn điều lệ của công ty.
  • Chuyển nhượng vốn góp: Diễn ra trong công ty TNHHcông ty hợp danh. Vốn góp là số vốn mà một thành viên đã góp hoặc cam kết góp vào công ty.

Về cơ bản, thủ tục chuyển nhượng vốn góp thường phức tạp hơn và chịu sự chi phối chặt chẽ hơn từ các thành viên còn lại trong công ty, trong khi chuyển nhượng cổ phần (đặc biệt là cổ phần phổ thông) thường tự do hơn nhiều.

Điều kiện được phép chuyển nhượng cổ phần

Không phải lúc nào việc chuyển nhượng cổ phần cũng có thể diễn ra tự do. Tùy thuộc vào loại cổ phần và tư cách cổ đông, pháp luật có những quy định riêng. Bạn có tò mò khi nào thì mình được phép chuyển nhượng không? Hãy cùng xem nhé!

Điều kiện đối với cổ phần phổ thông của cổ đông thường

Đối với cổ đông không phải là cổ đông sáng lập, bạn có quyền tự do chuyển nhượng cổ phần của mình cho người khác, trừ một số trường hợp đặc biệt được quy định tại Điều lệ công ty. Điều lệ công ty có thể đưa ra một số hạn chế nhất định, ví dụ như ưu tiên chuyển nhượng cho các cổ đông hiện hữu khác. Vì vậy, bước đầu tiên luôn là kiểm tra kỹ Điều lệ công ty của bạn.

Hạn chế chuyển nhượng đối với cổ đông sáng lập (Trả lời: Khi nào thì được chuyển nhượng cổ phần?)

Đây là điểm rất quan trọng cần lưu ý. Nếu bạn là cổ đông sáng lập, việc chuyển nhượng cổ phần phổ thông sẽ bị hạn chế trong một khoảng thời gian nhất định.

Cụ thể, trong vòng 03 năm kể từ ngày công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, cổ đông sáng lập chỉ được chuyển nhượng cổ phần của mình cho các cổ đông sáng lập khác. Nếu muốn chuyển nhượng cho người không phải là cổ đông sáng lập, bạn phải được sự chấp thuận của Đại hội đồng cổ đông.

Sau khi hết thời hạn 03 năm, mọi hạn chế này sẽ được dỡ bỏ. Khi đó, bạn có thể tự do chuyển nhượng cổ phần của mình như một cổ đông thường.

Quy định riêng đối với các loại cổ phần ưu đãi

Ngoài cổ phần phổ thông, công ty cổ phần còn có thể có các loại cổ phần ưu đãi như: ưu đãi biểu quyết, ưu đãi cổ tức, ưu đãi hoàn lại. Việc chuyển nhượng các loại cổ phần này sẽ tuân theo các quy định riêng được ghi rõ trong Điều lệ công ty và pháp luật liên quan. Thông thường, việc chuyển nhượng cổ phần ưu đãi biểu quyết bị cấm.

Quy định về chuyển nhượng cổ phần theo Luật Doanh nghiệp 2020

Để mọi giao dịch diễn ra đúng pháp luật, việc nắm vững các căn cứ pháp lý là điều kiện tiên quyết. Mọi quy định về hoạt động này đều được nêu rõ trong Luật Doanh nghiệp 2020. Về cơ bản, có hai trường hợp chính bạn cần quan tâm.

Quy định về chuyển nhượng cổ phần theo Luật Doanh nghiệp 2020
Quy định về chuyển nhượng cổ phần theo Luật Doanh nghiệp 2020

Các trường hợp chuyển nhượng tự do

Theo Điều 127 Luật Doanh nghiệp 2020, cổ đông có quyền tự do chuyển nhượng cổ phần của mình cho người khác, trừ một số trường hợp bị hạn chế. Điều này áp dụng cho:

  • Cổ đông sở hữu cổ phần phổ thông sau khi công ty đã hoạt động được 03 năm.
  • Cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi cổ tứccổ phần ưu đãi hoàn lại.

Trong những trường hợp này, bạn có thể bán, tặng cho, hoặc để lại thừa kế cổ phần của mình mà không cần sự chấp thuận của Đại hội đồng cổ đông.

Trường hợp bị hạn chế chuyển nhượng (Cổ đông sáng lập)

Đây là điểm rất quan trọng bạn cần lưu ý! Đối với cổ đông sáng lập, việc chuyển nhượng cổ phần phổ thông sẽ bị hạn chế trong vòng 03 năm kể từ ngày công ty được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Cụ thể:

  • Cổ đông sáng lập chỉ được chuyển nhượng cổ phần của mình cho các cổ đông sáng lập khác.
  • Nếu muốn chuyển nhượng cho một người không phải là cổ đông sáng lập, việc này phải được Đại hội đồng cổ đông chấp thuận.

Sau thời hạn 03 năm, mọi hạn chế đối với cổ phần phổ thông của cổ đông sáng lập sẽ được dỡ bỏ và họ có thể tự do chuyển nhượng như các cổ đông phổ thông khác.

Hướng dẫn quy trình, thủ tục chuyển nhượng cổ phần chi tiết

Sau khi đã đáp ứng đủ các điều kiện, đây là lúc chúng ta đi vào các bước thực hiện cụ thể. Quy trình này gồm 4 bước chính, rất logic và dễ thực hiện nếu bạn chuẩn bị kỹ lưỡng.

Bước 1: Ký kết hợp đồng chuyển nhượng cổ phần

Đây là bước khởi đầu và quan trọng nhất, tạo cơ sở pháp lý cho toàn bộ giao dịch. Các bên (bên bán và bên mua) sẽ tiến hành đàm phán và ký kết một hợp đồng chuyển nhượng cổ phần. Hợp đồng cần thể hiện rõ các thông tin cốt lõi:

  • Thông tin của bên chuyển nhượng và bên nhận chuyển nhượng.
  • Số lượng cổ phần chuyển nhượng.
  • Tổng giá trị hợp đồng và phương thức thanh toán.
  • Thời điểm chuyển giao quyền sở hữu.
  • Quyền và nghĩa vụ của các bên.
  • Cam kết và điều khoản giải quyết tranh chấp.

Một bản hợp đồng chặt chẽ sẽ là “tấm khiên” bảo vệ quyền lợi của bạn.

Bước 2: Hoàn tất thanh toán và lập biên bản

Sau khi ký hợp đồng, bên nhận chuyển nhượng tiến hành thanh toán cho bên chuyển nhượng theo đúng phương thức đã thỏa thuận. Khi đã hoàn tất việc thanh toán, hai bên nên lập một biên bản xác nhận hoàn thành giao dịch hoặc biên bản thanh lý hợp đồng. Đây là bằng chứng cho thấy nghĩa vụ tài chính đã được thực hiện đầy đủ.

Bước 3: Thông báo đến công ty để cập nhật sổ cổ đông

Đây là bước thường bị bỏ qua nhưng lại cực kỳ quan trọng. Sau khi hoàn tất giao dịch, các bên phải thông báo cho công ty cổ phần để công ty tiến hành cập nhật thông tin trong sổ đăng ký cổ đông. Chỉ khi tên của bạn được ghi nhận trong sổ này, bạn mới chính thức được công nhận là cổ đông của công ty và có đầy đủ các quyền lợi liên quan.

Bước 4: Kê khai và thực hiện nghĩa vụ thuế

Cuối cùng, các bên có trách nhiệm thực hiện nghĩa vụ thuế với cơ quan nhà nước. Việc kê khai và nộp thuế phát sinh từ hoạt động chuyển nhượng cổ phần là bắt buộc. Chúng tôi sẽ phân tích chi tiết các loại thuế này ở phần tiếp theo.

Hướng dẫn thủ tục chuyển nhượng cổ phần chi tiết 4 bước

Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào phần quan trọng nhất: quy trình thực hiện. Chúng tôi đã hệ thống hóa thành 4 bước đơn giản để bạn dễ dàng theo dõi và áp dụng.

Hướng dẫn thủ tục chuyển nhượng cổ phần chi tiết 4 bước
Hướng dẫn thủ tục chuyển nhượng cổ phần chi tiết 4 bước

Bước 1: Đàm phán và ký kết hợp đồng chuyển nhượng cổ phần

Đây là bước khởi đầu, nơi bên chuyển nhượng và bên nhận chuyển nhượng thỏa thuận các điều khoản. Một hợp đồng chuyển nhượng cổ phần chặt chẽ cần có các nội dung chính sau:

  • Thông tin chi tiết của bên bán và bên mua.
  • Số lượng cổ phần chuyển nhượng, loại cổ phần.
  • Tổng giá trị hợp đồng và phương thức thanh toán.
  • Thời điểm chuyển giao quyền sở hữu cổ phần.
  • Quyền và nghĩa vụ của các bên.
  • Cam kết và điều khoản giải quyết tranh chấp.

Hợp đồng không bắt buộc phải công chứng, nhưng việc lập thành văn bản là cần thiết để đảm bảo tính pháp lý cho giao dịch.

Bước 2: Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ pháp lý

Sau khi hợp đồng được ký kết, các bên cần chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ. Việc này giúp quá trình ghi nhận và đăng ký sau này diễn ra nhanh chóng. Chi tiết về các giấy tờ cần thiết sẽ được chúng tôi liệt kê ở phần tiếp theo.

Bước 3: Hoàn tất thanh toán và ghi nhận vào sổ cổ đông

Bên nhận chuyển nhượng thực hiện thanh toán cho bên chuyển nhượng theo thỏa thuận trong hợp đồng. Sau khi hoàn tất, công ty sẽ tiến hành:

  • Thu hồi cổ phiếu cũ (nếu có phát hành).
  • Ghi nhận thông tin của cổ đông mới vào Sổ đăng ký cổ đông của công ty.

Kể từ thời điểm thông tin được ghi vào sổ đăng ký cổ đông, người nhận chuyển nhượng chính thức trở thành cổ đông của công ty.

Bước 4: Thông báo thay đổi thông tin đăng ký doanh nghiệp (Nếu cần)

Bạn có thắc mắc khi nào thì cần thực hiện bước này không? Rất đơn giản. Công ty chỉ cần thông báo với Phòng Đăng ký kinh doanh trong trường hợp:

  • Việc chuyển nhượng làm thay đổi thông tin của cổ đông sáng lập (trong 3 năm đầu).
  • Việc chuyển nhượng làm cho cổ đông là nhà đầu tư nước ngoài thay đổi thông tin trong Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

Đối với các trường hợp chuyển nhượng cổ phần phổ thông thông thường giữa các cổ đông trong nước, công ty không cần phải làm thủ tục này. Việc cập nhật nội bộ trong Sổ đăng ký cổ đông là đủ.

Hồ sơ chuyển nhượng cổ phần cần chuẩn bị những gì?

Để quy trình diễn ra suôn sẻ, việc chuẩn bị đầy đủ một bộ hồ sơ chuyển nhượng cổ phần là điều cần thiết. Dưới đây là danh sách các giấy tờ không thể thiếu:

  • Hợp đồng chuyển nhượng cổ phần: Văn bản ghi nhận thỏa thuận giữa các bên (bản gốc).
  • Biên bản thanh lý hợp đồng: Xác nhận việc các bên đã hoàn thành nghĩa vụ với nhau (bản gốc).
  • Giấy tờ pháp lý của các bên:
    • Đối với cá nhân: Bản sao chứng thực CCCD/Hộ chiếu.
    • Đối với tổ chức: Bản sao chứng thực Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
  • Sổ đăng ký cổ đông của công ty: Bản cập nhật sau khi đã ghi nhận thông tin cổ đông mới. Đây là tài liệu do công ty lưu giữ và cung cấp khi cần.

Cần chuẩn bị những hồ sơ chuyển nhượng cổ phần nào?

Để tránh sai sót và phải đi lại nhiều lần, việc chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ ngay từ đầu là cực kỳ cần thiết. Dưới đây là danh sách các giấy tờ bạn cần có:

  • Hợp đồng chuyển nhượng cổ phần.
  • Biên bản thanh lý hợp đồng sau khi hoàn tất thanh toán.
  • Giấy tờ cá nhân của các bên:
  • Đối với cá nhân: Bản sao công chứng CCCD/Hộ chiếu.
  • Đối với tổ chức: Bản sao công chứng Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
  • Sổ đăng ký cổ đông của công ty (để cập nhật).
  • Giấy chứng nhận sở hữu cổ phần của bên chuyển nhượng (nếu có).

Trong trường hợp cần thông báo thay đổi với cơ quan nhà nước, bạn sẽ cần thêm Thông báo thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp và các văn bản liên quan khác.

Cần chuẩn bị những hồ sơ chuyển nhượng cổ phần nào?
Cần chuẩn bị những hồ sơ chuyển nhượng cổ phần nào?

Nghĩa vụ thuế phải nộp khi chuyển nhượng cổ phần

Phần thuế luôn là vấn đề khiến nhiều người băn khoăn nhất. Cá nhân chuyển nhượng cổ phần chịu thuế gì? Cách tính ra sao? Hãy cùng chúng tôi làm rõ ngay sau đây.

Thuế thu nhập cá nhân (TNCN) từ chuyển nhượng cổ phần (Trả lời: Cá nhân chuyển nhượng cổ phần chịu thuế gì?)

Khi một cá nhân chuyển nhượng cổ phần và có thu nhập, họ phải nộp thuế thu nhập cá nhân (TNCN). Đây là nghĩa vụ bắt buộc đối với bên bán (bên có thu nhập).

Cách tính và thuế suất thuế TNCN (Trả lời: Thuế suất chuyển nhượng cổ phần là bao nhiêu?)

Theo quy định hiện hành, cách tính thuế TNCN từ chuyển nhượng cổ phần (đối với cổ phần trong công ty đại chúng và không đại chúng) được xác định như sau:

Thuế TNCN phải nộp = Giá chuyển nhượng từng lần x Thuế suất 0,1%

Trong đó, giá chuyển nhượng là tổng số tiền mà người nhận chuyển nhượng phải trả cho người chuyển nhượng theo hợp đồng. Như vậy, thuế suất cố định là 0,1% tính trên tổng giá trị giao dịch, không phụ thuộc vào việc giao dịch đó lãi hay lỗ.

Thời hạn kê khai và nộp thuế (Trả lời: Thời hạn nộp thuế chuyển nhượng cổ phần là khi nào?)

Bạn cần đặc biệt lưu ý về thời hạn để tránh bị phạt. Thời hạn nộp hồ sơ khai thuế là chậm nhất ngày thứ 10 kể từ ngày hợp đồng chuyển nhượng cổ phần có hiệu lực pháp luật. Bạn sẽ kê khai theo từng lần phát sinh, không phải kê khai theo năm.

Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) nếu bên chuyển nhượng là tổ chức

Trong trường hợp bên chuyển nhượng là một tổ chức (công ty), thu nhập từ hoạt động này sẽ được tính vào thu nhập khác của doanh nghiệp và chịu thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN). Mức thuế suất TNDN phổ thông hiện nay là 20%.

Cách tính thuế thu nhập cá nhân từ chuyển nhượng cổ phần (Cập nhật 2026)

Một trong những nghĩa vụ quan trọng nhất khi thực hiện giao dịch này chính là kê khai và nộp thuế. Đây cũng là phần nhiều người cảm thấy phức tạp nhất. Nhưng đừng lo, công thức thực ra khá đơn giản.

Công thức tính thuế TNCN

Theo quy định hiện hành, thuế thu nhập cá nhân (TNCN) từ chuyển nhượng cổ phần được xác định như sau:

Thuế TNCN phải nộp = Giá chuyển nhượng từng lần x Thuế suất 0,1%

Lưu ý quan trọng: Giá chuyển nhượng ở đây là toàn bộ số tiền mà cá nhân nhận được từ việc chuyển nhượng cổ phần, không trừ bất kỳ chi phí nào, kể cả giá vốn. Điều này có nghĩa là dù giao dịch của bạn lãi hay lỗ, bạn vẫn phải nộp thuế trên tổng giá trị giao dịch.

Ví dụ minh họa thực tế

Để dễ hình dung, chúng ta hãy xem một ví dụ:

Anh An là cổ đông công ty X, anh chuyển nhượng 10.000 cổ phần cho chị Bình với giá 25.000 đồng/cổ phần.

  • Tổng giá trị chuyển nhượng = 10.000 x 25.000 = 250.000.000 đồng.
  • Số thuế TNCN anh An phải nộp = 250.000.000 x 0,1% = 250.000 đồng.

Bạn thấy không, cũng không quá phức tạp phải không nào?

Ai có trách nhiệm kê khai và nộp thuế?

Trách nhiệm kê khai và nộp thuế thay cho cá nhân chuyển nhượng thuộc về doanh nghiệp phát hành chứng khoán (tức là công ty cổ phần). Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp không thể thực hiện, cá nhân chuyển nhượng sẽ tự mình kê khai và nộp thuế. Thời hạn nộp hồ sơ khai thuế chậm nhất là ngày thứ 10 kể từ ngày hợp đồng chuyển nhượng có hiệu lực.

Hy vọng rằng với những hướng dẫn chi tiết trên, bạn đã có một cái nhìn toàn diện và rõ ràng về quy trình chuyển nhượng cổ phần. Việc nắm vững các quy định không chỉ giúp bạn thực hiện giao dịch một cách suôn sẻ mà còn đảm bảo quyền lợi và tránh được những rủi ro pháp lý không đáng có. Bạn còn thắc mắc nào về chủ đề này không? Hãy để lại bình luận bên dưới, chúng tôi luôn sẵn sàng giải đáp!

Giải đáp: Chuyển nhượng cổ phần có phải thông báo Sở KH&ĐT?

Đây là một câu hỏi rất phổ biến. Nhiều người nhầm lẫn giữa việc cập nhật sổ cổ đông nội bộ và việc thông báo cho cơ quan đăng ký kinh doanh. Câu trả lời là: Tùy trường hợp.

Trường hợp không cần thông báo với Sở Kế hoạch và Đầu tư

Phần lớn các giao dịch chuyển nhượng cổ phần thông thường sẽ không cần phải thông báo cho Sở KH&ĐT. Đó là khi:

  • Việc chuyển nhượng diễn ra giữa các cổ đông không phải là cổ đông sáng lập.
  • Việc chuyển nhượng không làm thay đổi thông tin của cổ đông sáng lập trên Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
  • Việc chuyển nhượng không liên quan đến cổ đông là nhà đầu tư nước ngoài.

Trong các trường hợp này, bạn chỉ cần thực hiện các thủ tục nội bộ tại công ty như đã hướng dẫn ở trên.

Trường hợp bắt buộc phải đăng ký thay đổi thông tin doanh nghiệp

Bạn sẽ phải thực hiện thủ tục thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp với Sở KH&ĐT trong các trường hợp sau:

  • Chuyển nhượng cổ phần của cổ đông sáng lập khi tên và thông tin của họ vẫn còn trên Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (trong thời hạn 03 năm).
  • Chuyển nhượng làm xuất hiện cổ đông là nhà đầu tư nước ngoài hoặc thay đổi thông tin của cổ đông nước ngoài.

Phân biệt Chuyển nhượng cổ phần và Chuyển nhượng vốn góp

Rất nhiều người sử dụng nhầm lẫn hai khái niệm này. Việc phân biệt rõ ràng sẽ giúp bạn áp dụng đúng quy định pháp luật. Chúng tôi đã lập một bảng so sánh nhanh để bạn dễ hình dung.

Tiêu chí Chuyển nhượng cổ phần Chuyển nhượng vốn góp
Loại hình doanh nghiệp Chỉ áp dụng cho Công ty Cổ phần. Áp dụng cho Công ty TNHHCông ty Hợp danh.
Thủ tục và hồ sơ Thủ tục chủ yếu là nội bộ, tự do chuyển nhượng (trừ một số trường hợp). Không cần đăng ký với Sở KH&ĐT trong đa số trường hợp. Thủ tục phức tạp hơn. Phải ưu tiên chào bán cho các thành viên khác trước. Bắt buộc phải đăng ký thay đổi thành viên tại Sở KH&ĐT.
Cách tính thuế Thuế TNCN là 0,1% trên giá chuyển nhượng. Thuế TNCN là 20% trên thu nhập tính thuế (chênh lệch giữa giá chuyển nhượng và giá vốn).

Tải về miễn phí các mẫu văn bản, hợp đồng mới nhất 2026

Để giúp bạn tiết kiệm thời gian và đảm bảo tính pháp lý, chúng tôi đã soạn sẵn bộ tài liệu cần thiết. Bạn có thể tải về hoàn toàn miễn phí ngay dưới đây:

Các mẫu văn bản này đã được cập nhật theo các quy định mới nhất của pháp luật và sẵn sàng để bạn sử dụng.

Dịch vụ tư vấn pháp lý về thủ tục chuyển nhượng cổ phần

Mặc dù quy trình đã được trình bày chi tiết, mỗi giao dịch chuyển nhượng đều có những đặc thù riêng, đặc biệt là các giao dịch có giá trị lớn hoặc liên quan đến yếu tố nước ngoài. Nếu bạn cảm thấy cần một sự hỗ trợ chuyên nghiệp để đảm bảo mọi việc diễn ra an toàn và đúng luật, đội ngũ luật sư của chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành.

Hy vọng rằng bài viết đã cung cấp cho bạn một cái nhìn toàn diện và rõ ràng về thủ tục chuyển nhượng cổ phần. Bạn còn thắc mắc nào về chủ đề này không? Hãy để lại bình luận bên dưới, chúng tôi rất sẵn lòng giải đáp!

Kết luận

Qua bài viết chắc hẳn các bạn cũng đã hiểu rõ hơn về như thế nào là chuyển nhượng cổ phần và các hồ sơ, thủ tục cần có để cổ đông có thể chuyển nhượng được cổ phần. Hy vọng các thông tin mà Kế Toán An Phú cung cấp sẽ giúp cho bạn có thêm nhiều thông tin bổ ích trong việc chuyển nhượng cổ phần cũng như là chuẩn bị các hồ sơ, thủ tục được chuẩn chỉnh và đầy đủ !

Hướng dẫn chi tiết thủ tục chuyển nhượng cổ phần trong công ty cổ phần theo Luật 2020. Bao gồm hồ sơ, cách tính thuế TNCN và các mẫu văn bản cần thiết. Tìm hiểu ngay!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *