Mức Thuế Suất Thanh Lý Tài Sản Cố Định Là Bao Nhiêu?

Những loại thuế mà thanh lý tài sản cố định phải chịu

Thanh lý tài sản cố định không chỉ là một nghiệp vụ kế toán thông thường. Đây còn là một quy trình đòi hỏi sự cẩn trọng và chính xác tuyệt đối về mặt pháp lý. Nắm vững các quy định về thuế suất thanh lý tài sản cố định là chìa khóa giúp doanh nghiệp tránh những rủi ro không đáng có. Bài viết này từ Kế toán An Phú sẽ giúp bạn gỡ rối mọi thắc mắc từ việc xác định thuế, cách tính toán cho đến hạch toán chi tiết. Cùng tìm hiểu ngay!

Thanh lý tài sản cố định phải chịu những loại thuế nào?

Khi tiến hành thanh lý hay nhượng bán tài sản cố định (TSCĐ), doanh nghiệp của bạn cần đặc biệt quan tâm đến hai loại thuế chính. Đây là nền tảng cốt lõi để thực hiện các bước tiếp theo một cách đúng đắn.

Những loại thuế mà thanh lý tài sản cố định phải chịu
Những loại thuế mà thanh lý tài sản cố định phải chịu

Hai sắc thuế quan trọng đó bao gồm:

  • Thuế Giá trị gia tăng (GTGT): Áp dụng trên giá bán của tài sản.
  • Thuế Thu nhập doanh nghiệp (TNDN): Tính trên phần thu nhập chênh lệch từ việc thanh lý.

Nhiều bạn kế toán mới vào nghề thường bối rối ở khâu này. Nhưng đừng lo, chúng tôi sẽ cùng bạn đi sâu vào từng loại thuế ngay sau đây để mọi thứ trở nên thật rõ ràng.

Thuế GTGT khi thanh lý tài sản cố định và những điều bạn cần nắm rõ

Đây là phần việc đầu tiên và quan trọng nhất khi bạn thực hiện nghiệp vụ thanh lý. Việc xử lý đúng các quy định về thuế GTGT sẽ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật và tối ưu hóa dòng tiền.

Bắt buộc phải xuất hóa đơn GTGT khi thanh lý tài sản

Một nguyên tắc bạn phải luôn ghi nhớ: Khi thanh lý TSCĐ, doanh nghiệp bắt buộc phải lập hóa đơn GTGT. Điều này áp dụng cho mọi trường hợp, dù là bán cho tổ chức hay cá nhân, và không phân biệt tài sản đó có đủ điều kiện khấu trừ thuế GTGT đầu vào hay không.

Việc xuất hóa đơn không chỉ là nghĩa vụ mà còn là cơ sở để ghi nhận doanh thu và các bút toán liên quan một cách hợp lệ.

Thuế GTGT với tài sản cố định là bao nhiêu?

Vậy mức thuế suất khi thanh lý tài sản là bao nhiêu? Theo quy định tại Thông tư 219/2013/TT-BTC, mức thuế suất thuế GTGT khi thanh lý TSCĐ được áp dụng thống nhất là 10%. Mức thuế này được áp dụng cho hầu hết các loại tài sản cố định thông thường như máy móc, thiết bị, phương tiện vận tải…

Mức thuế suất thuế GTGT khi thanh lý TSCĐ được áp dụng thống nhất là 10%
Mức thuế suất thuế GTGT khi thanh lý TSCĐ được áp dụng thống nhất là 10%

Tuy nhiên, bạn cần lưu ý một số trường hợp TSCĐ đặc thù đang áp dụng mức thuế suất khác tại thời điểm mua vào. Khi đó, thuế suất GTGT khi thanh lý sẽ được áp dụng theo mức thuế suất của chính tài sản đó.

Ngoài ra, một số mặt hàng khác được áp dụng thuế 8% định số 44/2023/NĐ-CP. Vì thế, doanh nghiệp cần nắm rõ luật thuế và các nghị định để đảm bảo tính chính xác khi thực hiện thanh lý tài sản.

Các trường hợp đặc biệt không cần kê khai, nộp thuế GTGT khi thanh lý tài sản

Pháp luật cũng có những quy định riêng cho một số trường hợp đặc biệt. Doanh nghiệp của bạn sẽ không phải kê khai và tính nộp thuế GTGT khi thanh lý TSCĐ trong các tình huống sau:

  • Tài sản được điều chuyển nhượng quyền sử dụng qua các đơn vị thành viên hạch toán phụ thuộc trong cùng một doanh nghiệp.
  • Góp vốn bằng tài sản để thành lập doanh nghiệp mới.
  • Chia, tách, sáp nhập, hợp nhất, chuyển đổi loại hình doanh nghiệp.
Các trường hợp đặc biệt không cần kê khai, nộp thuế GTGT khi thanh lý tài sản
Các trường hợp đặc biệt không cần kê khai, nộp thuế GTGT khi thanh lý tài sản

Cách tính thuế GTGT khi thanh lý tài sản 

Khi doanh nghiệp thực hiện thanh lý tài sản, việc tính thuế GTGT cần dựa trên doanh thu phát sinh từ hoạt động thanh lý, theo hướng dẫn tại Thông tư 45/2013/TT-BTC. Để xác định chính xác số tiền đóng thuế GTGT, cần phải xác định giá trị còn lại của tài sản thanh lý.

Cách tính thuế GTGT khi thanh lý tài sản 
Cách tính thuế GTGT khi thanh lý tài sản

Giá trị còn lại được hiểu đơn giản là giá mua ban đầu trừ đi phần khấu hao đã ghi nhận trước đó. Đây là con số quan trọng dùng để lập hóa đơn và kê khai thuế. Chẳng hạn, một máy móc được mua với giá 500 triệu đồng, đã khấu hao 300 triệu đồng, thì giá trị còn lại là 200 triệu đồng. Trong trường hợp áp dụng thuế suất thông thường, thuế GTGT sẽ được tính 10% trên giá trị này.

Đối với bất động sản, quy định có điểm khác biệt. Cụ thể, giá trị chịu thuế chỉ tính trên phần nhà xưởng hoặc công trình xây dựng, không bao gồm giá trị quyền sử dụng đất, theo Nghị định 181/2025/NĐ-CP. Phần giá trị đất phải được tách riêng khi xác định doanh thu chịu thuế.

Nếu doanh nghiệp kê khai thuế theo phương pháp khấu trừ, thì thuế GTGT đầu vào đã phát sinh trong quá trình đầu tư, mua sắm tài sản trước khi thanh lý vẫn có thể được khấu trừ, với điều kiện đáp ứng đúng quy định tại Thông tư 26/2015/TT-BTC, là văn bản sửa đổi khoản 2 Điều 14 của Thông tư 219/2013/TT-BTC.

Quy trình tính thuế GTGT thường bắt đầu bằng việc kiểm kê tài sản, lập biên bản thanh lý, sau đó xác định thuế suất áp dụng. Thông thường, thuế suất là 10%, tuy nhiên một số trường hợp đủ điều kiện có thể áp dụng mức 8% theo Nghị định 44/2023/NĐ-CP. Toàn bộ doanh thu từ thanh lý phải được xuất hóa đơn GTGT đầy đủ, đúng quy định tại Thông tư 78/2014/TT-BTC, nhằm tránh rủi ro bị cơ quan thuế truy thu do kê khai thiếu.

Trong trường hợp tài sản đã khấu hao hết, giá trị tính thuế có thể bằng 0. Dù vậy, doanh nghiệp vẫn bắt buộc lập hóa đơn để thể hiện giao dịch thanh lý là có thật và hợp pháp.

Việc tính đúng thuế GTGT khi thanh lý tài sản không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật thuế, mà còn hỗ trợ tốt cho kiểm toán nội bộ và kiểm tra sau này, đặc biệt với đơn vị có nhiều tài sản cố định. Về bản chất, đây là quá trình cần kết hợp chặt chẽ giữa sổ sách kế toán và quy định pháp lý để đảm bảo minh bạch và an toàn về thuế.

Cách tính thuế TNDN khi thanh lý tài sản cố định chuẩn xác nhất

Sau khi đã xử lý xong phần thuế GTGT, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về thuế TNDN. Khoản thu nhập từ việc thanh lý tài sản được xem là một khoản thu nhập khác và phải được cộng vào thu nhập chịu thuế TNDN của doanh nghiệp trong kỳ.

Công thức xác định thuế khi thanh lý tài sản

Để tính toán khoản thu nhập này, bạn hãy áp dụng công thức sau theo hướng dẫn tại Thông tư 45/2013/TT-BTC: 

Thu nhập tính thuế TNDN = Doanh thu từ thanh lý TSCĐ – Giá trị còn lại của TSCĐ – Chi phí thanh lý TSCĐ

Nếu kết quả là số dương, bạn có một khoản lãi và phải nộp thuế TNDN. Ngược lại, nếu kết quả là số âm, đây là một khoản lỗ và bạn có thể dùng để giảm trừ thu nhập chịu thuế khác của doanh nghiệp.

Giải thích chi tiết từng khoản mục trong công thức

Để công thức trên trở nên dễ hiểu hơn, chúng ta hãy cùng mổ xẻ từng thành phần nhé.

  • Doanh thu từ thanh lý TSCĐ: Đây chính là giá bán thực tế của tài sản, chưa bao gồm thuế GTGT. Con số này được ghi rõ trên hóa đơn bạn đã xuất.
  • Giá trị còn lại của TSCĐ: Được xác định bằng công thức: Nguyên giá – Giá trị hao mòn lũy kế tính đến thời điểm thanh lý. Các số liệu này được lấy trực tiếp từ sổ sách kế toán của bạn.
  • Chi phí thanh lý TSCĐ: Bao gồm tất cả các chi phí hợp lý, hợp lệ liên quan trực tiếp đến việc thanh lý. Ví dụ như chi phí tháo dỡ, vận chuyển, quảng cáo bán hàng… Câu hỏi chi phí thanh lý tài sản cố định có được trừ không đã có câu trả lời rõ ràng. Chỉ cần có đủ hóa đơn, chứng từ hợp lệ, các chi phí này hoàn toàn được trừ khi tính thuế TNDN.

Hướng dẫn hạch toán thanh lý tài sản cố định chi tiết

Bây giờ là lúc đưa những con số vào sổ sách rõ ràng, minh bạch. Dưới đây là các bút toán cơ bản nhất để bạn tham khảo và áp dụng cho nghiệp vụ hạch toán thanh lý tài sản cố định.

Hướng dẫn hạch toán thanh lý tài sản cố định chi tiết
Hướng dẫn hạch toán thanh lý tài sản cố định chi tiết
  1. Ghi giảm tài sản cố định:

Phản ánh giá trị còn lại của TSCĐ bị thanh lý.

  • Nợ TK 214 – Hao mòn TSCĐ (Phần đã trích hao mòn)
  • Nợ TK 811 – Chi phí khác (Giá trị còn lại)
  • Có TK 211 – TSCĐ hữu hình (Nguyên giá)
  1. Ghi nhận chi phí liên quan đến việc thanh lý:

Nếu có các chi phí phát sinh như tháo dỡ, vận chuyển.

  • Nợ TK 811 – Chi phí khác
  • Nợ TK 133 – Thuế GTGT được khấu trừ (nếu có)
  • Có các TK 111, 112, 331… (Số tiền thực tế chi)
  1. Ghi nhận thu nhập từ việc thanh lý tài sản:

Phản ánh số tiền thu được từ việc bán tài sản.

  • Nợ các TK 111, 112, 131… (Tổng số tiền thu được)
  • Có TK 711 – Thu nhập khác (Giá bán chưa có thuế GTGT)
  • Có TK 3331 – Thuế GTGT phải nộp

Bộ hồ sơ, chứng từ cần chuẩn bị khi thanh lý TSCĐ

Để mọi nghiệp vụ diễn ra suôn sẻ và hợp lệ, việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ là vô cùng cần thiết. Bạn hãy đảm bảo có đủ các loại giấy tờ sau:

  • Quyết định thanh lý TSCĐ: Do người có thẩm quyền trong doanh nghiệp ban hành.
  • Biên bản họp hội đồng thanh lý TSCĐ: Ghi nhận việc đánh giá và thống nhất phương án thanh lý.
  • Biên bản kiểm kê và đánh giá lại TSCĐ: Xác định tình trạng thực tế và giá trị còn lại của tài sản.
  • Hóa đơn GTGT: Bằng chứng cho việc bán tài sản.
  • Biên bản giao nhận TSCĐ: Xác nhận việc bàn giao tài sản cho bên mua.
  • Hợp đồng mua bán (nếu có).

Căn cứ pháp lý quan trọng bạn cần tham khảo

Toàn bộ các hướng dẫn trên đều dựa trên các văn bản pháp luật hiện hành. Để tra cứu sâu hơn, bạn có thể tham khảo các thông tư sau:

  • Về thuế GTGT: Thông tư 219/2013/TT-BTC, Thông tư 26/2015/TT-BTC (sửa đổi, bổ sung) và Nghị định 44/2023/NĐ-CP.
  • Về thuế TNDN: Thông tư 78/2014/TT-BTC và Thông tư 96/2015/TT-BTC (sửa đổi, bổ sung).

Hi vọng rằng với những chia sẻ chi tiết và thực tế trên, bạn đã nắm vững quy định giúp bạn làm đúng và hiệu quả hơn. Bạn còn thắc mắc nào về chủ đề này không? Hãy để lại bình luận bên dưới, Kế toán An Phú luôn sẵn lòng hỗ trợ bạn.

Câu hỏi thường gặp khác khi thanh lý tài sản cố định

Thuế GTGT khi cá nhân thanh lý tài sản được áp dụng ra sao?

Với cá nhân không hoạt động kinh doanh, việc bán hoặc thanh lý tài sản thông thường không thuộc diện chịu thuế GTGT, bởi Luật Thuế giá trị gia tăng 2024 chỉ điều chỉnh các hoạt động mang tính sản xuất, kinh doanh. Trong thực tế, khi cá nhân chuyển nhượng những tài sản có giá trị lớn, chẳng hạn như bất động sản phục vụ mục đích thương mại, nghĩa vụ thuế thường chuyển sang thuế thu nhập cá nhân, thay vì thuế GTGT, và được xử lý theo các quy định liên quan đến thuế TNCN.

Trường hợp nào được miễn thuế GTGT khi thanh lý tài sản?

Doanh nghiệp đang kê khai thuế theo phương pháp trực tiếp trên doanh thu sẽ không phải nộp thuế GTGT khi thực hiện thanh lý tài sản, căn cứ theo Nghị định 181/2025/NĐ-CP. Tuy nhiên, điều kiện đi kèm là tài sản được thanh lý không thuộc hoạt động kinh doanh chính, và doanh nghiệp đã đăng ký phương pháp tính thuế trực tiếp với cơ quan thuế trước đó. Nếu không đáp ứng đầy đủ các điều kiện này, việc miễn thuế GTGT sẽ không được áp dụng.

Trường hợp nào được miễn thuế GTGT khi thanh lý tài sản?
Trường hợp nào được miễn thuế GTGT khi thanh lý tài sản?

Thanh lý tài sản đã khấu hao hết có phát sinh thuế GTGT không?

Theo Thông tư 45/2013/TT-BTC, khi tài sản đã được khấu hao hết, giá trị còn lại trên sổ sách kế toán được xác định bằng 0. Vì vậy, không phát sinh thuế GTGT tính trên phần giá trị còn lại khi thanh lý. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp thực tế vẫn thu được tiền từ việc bán tài sản, phần thu nhập này có thể thuộc diện chịu thuế thu nhập doanh nghiệp, chứ không phải thuế GTGT trong trường hợp áp dụng phương pháp trực tiếp. Dù không phát sinh thuế, doanh nghiệp vẫn bắt buộc lập hóa đơn để ghi nhận giao dịch thanh lý, theo đúng quy định tại Thông tư 78/2014/TT-BTC.

Lời kết

Việc xác định đúng thuế suất thanh lý tài sản cố định không chỉ là bài toán con số, mà còn liên quan trực tiếp đến phương pháp kê khai, loại tài sản và cách lập hồ sơ kế toán. Chỉ cần áp dụng sai thuế suất hoặc thiếu chứng từ, doanh nghiệp có thể đối mặt với rủi ro bị truy thu và xử phạt sau quyết toán. Để đảm bảo việc thanh lý tài sản diễn ra đúng quy định, minh bạch và tối ưu nghĩa vụ thuế, doanh nghiệp nên có sự đồng hành của đơn vị chuyên môn. Kế toán An Phú là giải pháp phù hợp giúp bạn rà soát hồ sơ, xác định đúng thuế suất và xử lý trọn gói các vấn đề thuế phát sinh khi thanh lý tài sản cố định.